Electronic codebook (ECB)
Electronic codebook (ECB)
Electronic codebook (ECB)
Electronic codebook (ECB)
Electronic codebook (ECB)
Electronic codebook (ECB)
I.2 Cipher-block chaining (CBC)
I.2 Cipher
I.2 Cipher
-
-
block chaining (CBC)
block chaining (CBC)
Trong ki
Trong ki
ể
ể
u mã h
u mã h
ó
ó
a
a
cipher
cipher
-
-
block chaining
block chaining
(CBC)
(CBC)
:
:
M
M
ỗ
ỗ
i kh
i kh
ố
ố
i plaintext đư
i plaintext đư
ợ
ợ
c
c
XOR
XOR
v
v
ớ
ớ
i kh
i kh
ố
ố
i ciphertext
i ciphertext
trư
trư
ớ
ớ
c khi đư
c khi đư
ợ
ợ
c mã h
c mã h
ó
ó
a.
a.
Như v
Như v
ậ
ậ
y, m
y, m
ỗ
ỗ
i kh
i kh
ố
ố
i ciphertext ph
i ciphertext ph
ụ
ụ
thu
thu
ộ
ộ
c v
c v
à
à
o t
o t
ấ
ấ
t c
t c
ả
ả
c
c
á
á
c kh
c kh
ố
ố
i plaintext xu
i plaintext xu
ấ
ấ
t hi
t hi
ệ
ệ
n t
n t
ừ
ừ
đ
đ
ầ
ầ
u đ
u đ
ế
ế
n th
n th
ờ
ờ
i đi
i đi
ể
ể
m
m
đ
đ
ó
ó
Đ
Đ
ể
ể
đ
đ
ả
ả
m b
m b
ả
ả
o t
o t
í
í
nh duy nh
nh duy nh
ấ
ấ
t c
t c
ủ
ủ
a m
a m
ỗ
ỗ
i thông đi
i thông đi
ệ
ệ
p đư
p đư
ợ
ợ
c
c
mã h
mã h
ó
ó
a, ta s
a, ta s
ử
ử
d
d
ụ
ụ
ng thêm vector kh
ng thêm vector kh
ở
ở
i t
i t
ạ
ạ
o
o
(
(
initialization vector
initialization vector
)
)
Cipher-block chaining (CBC)
Cipher
Cipher
-
-
block chaining (CBC)
block chaining (CBC)
C
C
0
0
= IV
= IV
C
C
i
i
=
=
E
E
K
K
(
(
P
P
i
i
⊕
⊕
C
C
i
i
–
–
1
1
)
)
Cipher-block chaining (CBC)
Cipher
Cipher
-
-
block chaining (CBC)
block chaining (CBC)
C
C
0
0
= IV
= IV
P
P
i
i
=
=
D
D
K
K
(
(
C
C
i
i
)
)
⊕
⊕
C
C
i
i
–
–
1
1
Cipher-block chaining (CBC)
Cipher
Cipher
-
-
block chaining (CBC)
block chaining (CBC)
CBC l
CBC l
à
à
ki
ki
ể
ể
u mã h
u mã h
ó
ó
a thư
a thư
ờ
ờ
ng đư
ng đư
ợ
ợ
c s
c s
ử
ử
d
d
ụ
ụ
ng nh
ng nh
ấ
ấ
t
t
H
H
ạ
ạ
n ch
n ch
ế
ế
: x
: x
ử
ử
lý tu
lý tu
ầ
ầ
n t
n t
ự
ự
, không th
, không th
ể
ể
song song h
song song h
ó
ó
a
a
c
c
ó
ó
th
th
ể
ể
ch
ch
ọ
ọ
n gi
n gi
ả
ả
i ph
i ph
á
á
p
p
counter mode
counter mode
đ
đ
ể
ể
x
x
ử
ử
lý song
lý song
song
song
I.3 Propagating cipher-block chaining (PCBC)
I.3 Propagating cipher
I.3 Propagating cipher
-
-
block chaining (PCBC)
block chaining (PCBC)
Ki
Ki
ể
ể
u mã h
u mã h
ó
ó
a
a
propagating cipher
propagating cipher
-
-
block chaining
block chaining
đư
đư
ợ
ợ
c thi
c thi
ế
ế
t k
t k
ế
ế
cho ph
cho ph
é
é
p s
p s
ự
ự
ả
ả
nh hư
nh hư
ở
ở
ng lan truy
ng lan truy
ề
ề
n nhi
n nhi
ề
ề
u
u
hơn trong ki
hơn trong ki
ể
ể
u CBC.
u CBC.
P
P
0
0
= IV,
= IV,
C
C
0
0
= 0,
= 0,
C
C
i
i
=
=
E
E
K
K
(
(
P
P
i
i
⊕
⊕
P
P
i
i
–
–
1
1
⊕
⊕
C
C
i
i
–
–
1
1
)
)
P
P
0
0
= IV,
= IV,
C
C
0
0
= 0,
= 0,
P
P
i
i
=
=
D
D
K
K
(
(
C
C
i
i
)
)
⊕
⊕
P
P
i
i
–
–
1
1
⊕
⊕
C
C
i
i
–
–
1
1
PCBC thư
PCBC thư
ờ
ờ
ng đư
ng đư
ợ
ợ
c d
c d
ù
ù
ng ch
ng ch
ủ
ủ
y
y
ế
ế
u trong
u trong
Kerberos
Kerberos
v
v
à
à
WASTE
WASTE
(ngo
(ngo
à
à
i ra th
i ra th
ì
ì
í
í
t thông d
t thông d
ụ
ụ
ng !)
ng !)
I.4 Cipher feedback (CFB)
I.4 Cipher feedback (CFB)
I.4 Cipher feedback (CFB)
B
B
ả
ả
n ch
n ch
ấ
ấ
t:
t:
Plaintext KHÔNG đư
Plaintext KHÔNG đư
ợ
ợ
c mã h
c mã h
ó
ó
a b
a b
ằ
ằ
ng ch
ng ch
í
í
nh thu
nh thu
ậ
ậ
t
t
to
to
á
á
n đang x
n đang x
é
é
t
t
Plaintext đư
Plaintext đư
ợ
ợ
c mã h
c mã h
ó
ó
a b
a b
ằ
ằ
ng c
ng c
á
á
ch XOR v
ch XOR v
ớ
ớ
i m
i m
ộ
ộ
t
t
chu
chu
ỗ
ỗ
i đư
i đư
ợ
ợ
c t
c t
ạ
ạ
o ra b
o ra b
ằ
ằ
ng thu
ng thu
ậ
ậ
t to
t to
á
á
n mã h
n mã h
ó
ó
a.
a.
Bi
Bi
ế
ế
n Block Cipher th
n Block Cipher th
à
à
nh
nh
stream cipher
stream cipher
Cipher feedback (CFB)
Cipher feedback (CFB)
Cipher feedback (CFB)
C
C
0
0
= IV
= IV
C
C
i
i
=
=
P
P
i
i
⊕
⊕
E
E
K
K
(
(
C
C
i
i
–
–
1
1
)
)
Cipher feedback (CFB)
Cipher feedback (CFB)
Cipher feedback (CFB)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét